Dịch

scuzzy

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bẩn hoặc cáu bẩntính từDirty or grimy.
  2. Đáng chê trách; nhếch nháctính từDisreputable; sleazy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scuzzyDạng gốc (base form)
  2. scuzzierSo sánh hơn (comparative)
  3. scuzziestSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .

AI