Dịch

scuzzbucket

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với scuzz: Một người khó chịu hoặc ghê tởmdanh từSynonym of scuzz: An unpleasant or repulsive person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scuzzbucketDạng gốc (base form)
  2. scuzzbucketsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI