scumber
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Dũng; phândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Dung; excrement.
- Đại tiệnđộng từTo defecate.
- Của một con chó hoặc con cáođộng từof a dog or fox
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scumberNguyên thể (infinitive)
- scumbersSố nhiều (plural)
- scumberedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- scumberingPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- […] , .
- heav'd ; , ' ' (, , ,) .
- , world's . ;
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổescumbrier“to disencumber”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha