Dịch

evacuar

B1động từ (verb)
/ebaˈkwaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sơ tán, di tảnđộng từto evacuate
  2. Đại tiệnđộng từto defecate

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể evacuarDanh động từ evacuandoPhân từ evacuado
Presente
yoevacúo
túevacúas
él/ella/Ud.evacúa
nosotrosevacuamos
vosotrosevacuáis
ellos/Uds.evacúan

Cụm từ (phrase)

evacuar a personasSơ tán người
evacuar el edificioSơ tán tòa nhà
evacuar la zonaSơ tán khu vực
evacuar por helicópteroChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Hành khách đã được sơ tán khỏi con tàu đang chìm.
  • .Họ được sơ tán bằng trực thăng.
  • .Mọi người đã được sơ tán vì lũ lụt.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI