Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crown scab
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɹ
aʊ
n
ˈ
s
k
æ
b
/
Nghĩa chính
1
Vết loét ung thư hình thành quanh các góc của móng ngựa
danh từ
A cancerous sore formed round the corners of a horse's hoof.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crown scab
Dạng gốc
(base form)
crown scab
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Vết loét ung thư hình thành quanh các góc của móng ngựa
1
Vết loét ung thư hình thành quanh các góc của móng ngựa
1
Vết loét ung thư hình thành quanh các góc của móng ngựa