Dịch

irascible

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Dễ bị kích động đến mức bộc phát cơn tức giận; cáu kỉnhtính từEasily provoked to outbursts of anger; irritable.
  2. Liên quan đến những đam mê nóng nảytính từRelating to the irascible passions.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. irascibleDạng gốc (base form)
  2. more irascibleSo sánh hơn (comparative)
  3. most irascibleSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

irascible appetitedanh từĐộng lực cảm xúc hoặc khả năng vượt qua khó khăn, chống lại trở ngại hoặc chống lại các mối đe dọa; một trong hai phần của tâm hồn thèm ăn trong tâm lý học Aristoteles và Thomist, phần còn lại là ham muốn dục vọng

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổirascible
  2. từ tiếng Latinh muộnīrāscibilis
  3. từ tiếng Latinhirascor“to be angry, enraged”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , , .
  • . " , " " … ."
  • […] — ?

AI