Nghĩa chính
- Dễ bị kích động đến mức bộc phát cơn tức giận; cáu kỉnhtính từEasily provoked to outbursts of anger; irritable.
- Liên quan đến những đam mê nóng nảytính từRelating to the irascible passions.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- irascibleDạng gốc (base form)
- more irascibleSo sánh hơn (comparative)
- most irascibleSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| irascible appetitedanh từ | danh từ | Động lực cảm xúc hoặc khả năng vượt qua khó khăn, chống lại trở ngại hoặc chống lại các mối đe dọa; một trong hai phần của tâm hồn thèm ăn trong tâm lý học Aristoteles và Thomist, phần còn lại là ham muốn dục vọng |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổirascible
- từ tiếng Latinh muộnīrāscibilis
- từ tiếng Latinhirascor“to be angry, enraged”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- quickđồng nghĩadễ giận dữ, hay bực tức
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc irascibleVí dụ
- , , , .
- . " , " " … ."
- […] — ?