Nghĩa chính
- Tính nóng, tính dễ cáu, tính dễ nổi giậndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being irascible; irritability of temper.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- irascibilityDạng gốc (base form)
- irascibilitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhīrāscor“to be angry, to be enraged”
Ví dụ
- “ ” – , .
Họ từ (word family)
cùng gốc irascibilityTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha