Dịch

irascibility

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính nóng, tính dễ cáu, tính dễ nổi giậndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being irascible; irritability of temper.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. irascibilityDạng gốc (base form)
  2. irascibilitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhīrāscor“to be angry, to be enraged”

Ví dụ

  • “ ” – , .

Ngôn ngữ khác

AI