untouchy
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không có xu hướng tham gia vào việc chạm vào cơ thểtính từNot inclined to engage in physical touch.
- Không dễ bị xúc phạmtính từNot easily offended.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- untouchyDạng gốc (base form)
- more untouchySo sánh hơn (comparative)
- most untouchySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , .
- .