Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
responsure
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phản hồi
danh từ
A response.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
反应
fǎn yìng
Phản hồi, sự phản hồi
回应
huí yìng
Phản hồi, câu trả lời, sự đáp lại
Tiếng Tây Ban Nha
respuesta
Câu trả lời, phản hồi, đáp án
responder
Trả lời, phản hồi
AI
1
Phản hồi
1
Phản hồi
1
Phản hồi