Nghĩa chính
- Bài thánh ca hoặc quốc ca được đọc sau bài đọc trong buổi lễ nhà thờ; một câu trả lờidanh từA chant or anthem recited after a reading in a church service; a respond.
- Sách đáp ứng phụng vụ; một phản hồidanh từA book of liturgical responses; a responsorial.
- Chứa hoặc đưa ra câu trả lời; đang trả lờitính từkhông so sánh (not comparable)Containing or making answer; answering.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- responsoryDạng gốc (base form)
- responsoriesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc responsoryNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiresponsorie
- từ tiếng Latinh muộnrespōnsōrium
- từ tiếng Latinhrespōnsus“answered”