rebatir
C1động từ (verb)
/rebaˈtiɾ/
Nghĩa chính
- Bác bỏ hoặc tranh luậnđộng từto refute or contest
- Đỡ đònđộng từTo parry
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể rebatirDanh động từ rebatiendoPhân từ rebatido
| Presente | |
|---|---|
| yo | rebato |
| tú | rebates |
| él/ella/Ud. | rebate |
| nosotros | rebatimos |
| vosotros | rebatís |
| ellos/Uds. | rebaten |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rebatir una acusación | Bác bỏ cáo buộc |
Xuất hiện ở từ khác
- responderđồng nghĩaĐáp lại nhằm bác bỏ một ý kiến hoặc lập luận.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh