Nghĩa chính
- Đỡ, gạt, né tránhđộng từTo avoid, deflect, or ward off (an attack, a blow, an argument, etc.).
- Động tác đỡ, cú đỡdanh từA defensive or deflective action; an act of parrying.
- Động tác đỡ kiếmdanh từA simple defensive action designed to deflect an attack, performed with the forte of the blade.
- Động tác gạt đòndanh từA defensive move intended to change the direction of an incoming strike to make it miss its intended target, rather than block and absorb it; and typically performed with an open hand in a downward or sideways slapping motion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- parry (sth)né đòn tấn công của ai/cái gì
- parry sthné tránh việc trả lời điều gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| beat parrydanh từ | danh từ | Làm chệch hướng đòn tấn công sắp tới bằng chuyển động tấn công sắc bén |
| counter-parrydanh từ | danh từ | Đòn đỡ được thực hiện để phòng thủ trước đòn đỡ và phản đòn của đối thủ |
| yielding parrydanh từ | danh từ | Làm chệch hướng đòn tấn công sắp tới bằng cách duy trì tiếp xúc với lưỡi kiếm và thay đổi điểm tiếp xúc giữa các lưỡi kiếm, chuyển từ vị trí đòn bẩy kém sang vị trí sử dụng sở trường để có đòn bẩy mạnh |
| circular parrydanh từ | danh từ | Một động thái phòng thủ trong đấu kiếm; một đòn đỡ trong đó lưỡi kiếm di chuyển theo vòng tròn để chặn đòn tấn công của đối thủ từ phía đối diện nơi nó bắt đầu (đôi khi được gọi là đòn phản đòn hoặc phản đòn) |
| opposition parrydanh từ | danh từ | Làm chệch hướng đòn tấn công sắp tới mà không bao giờ mất tiếp xúc với lưỡi kiếm kể từ lần giao tranh đầu tiên |
| Parry Sound Districtdanh từ riêng | danh từ riêng | Quận của Ontario, Canada |
| thrust and parrycụm từ | cụm từ | Đấu tài đấu trí, tranh khôn tranh khéo |
| Parry-Romberg syndromedanh từ | danh từ | Căn bệnh hiếm gặp xuất hiện ở trẻ nhỏ với sự co rút và thoái hóa dần dần của các mô bên dưới da, thường ở một bên mặt |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc parry- parryslopTrò chơi điện tử có hệ thống chiến đấu chủ yếu là chờ đợi để bị tấn công rồi đỡ đòn, bị coi là bị lạm dụng quá mức và không có cảm hứngdanh từ
- malparryĐòn đỡ không đủ để loại bỏ lưỡi kiếm đang lao tới khỏi khu vực mục tiêudanh từ
- parrierNgười đỡ đòndanh từ
- unparryableKhông thể đỡ hoặc né đượctính từ
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đại*parree
- từ tiếng Pháp cổparee“preparation, ceremony, parade”
- từ tiếng Latinh trung đạiparāta“preparation, parade”
Cùng gốc (doublet)parade
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , moment's , .Người ta phải cảnh giác khi đối mặt như vậy, và trong nhiều cuộc gặp với ông ấy, đôi khi tôi phải vận dụng toàn bộ trí thông minh và sẵn sàng ứng phó bất cứ lúc nào để né tránh một câu hỏi rất hóc búa, câu trả lời mà tôi thà dành thời gian suy nghĩ kỹ hơn.
- , enemy's .Để đỡ đòn tấn công, hãy nhấn nút đỡ đúng lúc đòn tấn công của kẻ thù sắp chạm tới.
- , .Đỡ đòn, rồi tấn công.