counter-parry
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đòn đỡ được thực hiện để phòng thủ trước đòn đỡ và phản đòn của đối thủdanh từA parry that is done to defend against an opponent's parry and riposte.
- (thường: contra-) Một đòn đỡ hình tròn; một cái di chuyển theo vòng tròn để kết thúc ở vị trí đối diện với nơi nó bắt đầudanh từ(often: contra-) A circular parry; one that moves in a circle to end up in the opposite position from which it started.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- counter-parryDạng gốc (base form)
- counter-parriesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa