Dịch

counter-parry

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đòn đỡ được thực hiện để phòng thủ trước đòn đỡ và phản đòn của đối thủdanh từA parry that is done to defend against an opponent's parry and riposte.
  2. (thường: contra-) Một đòn đỡ hình tròn; một cái di chuyển theo vòng tròn để kết thúc ở vị trí đối diện với nơi nó bắt đầudanh từ(often: contra-) A circular parry; one that moves in a circle to end up in the opposite position from which it started.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. counter-parryDạng gốc (base form)
  2. counter-parriesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI