Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parrier
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đỡ đòn
danh từ
One who parries.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
parrier
Dạng gốc
(base form)
parrier
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
parry
+
-er
AI
1
Người đỡ đòn
1
Người đỡ đòn
1
Người đỡ đòn