baraustar
động từ (verb)
/baɾausˈtaɾ/
Nghĩa chính
- Nhằm mục đíchđộng từto aim
- Đỡ đònđộng từto parry
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể baraustarDanh động từ baraustandoPhân từ baraustado
| Presente | |
|---|---|
| yo | barausto |
| tú | baraustas |
| él/ella/Ud. | barausta |
| nosotros | baraustamos |
| vosotros | baraustáis |
| ellos/Uds. | baraustan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung