Dịch

aim

B1danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Sự nhắm, sự ngắm, đường ngắmdanh từThe pointing of a weapon, as a gun, a dart, or an arrow, or object, in the line of direction with the object intended to be struck; the line of fire; the direction of anything, such as a spear, a blow, a discourse, a remark, towards a particular point or object, with a view to strike or affect it.
  2. Đích nhắm, mục tiêudanh từThe point intended to be hit, or object intended to be attained or affected.
  3. Mục đích, mục tiêudanh từIntention or goal.
  4. Nhắm, ngắmđộng từnội động từ (intransitive)To point or direct a missile, or a weapon which propels as missile, towards an object or spot with the intent of hitting it

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aimNguyên thể (infinitive)
  2. aimsSố nhiều (plural)
  3. aimedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. aimingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • aim for sthhướng tới việc gìWe should aim for a bigger share of the market.Chúng ta nên hướng tới thị phần lớn hơn.
  • aim at sthhướng tới việc gìThe government is aiming at a 50% reduction in unemployment.Chính phủ đang hướng tới mục tiêu giảm 50% tỷ lệ thất nghiệp.
  • aim to do sthmục tiêu làm gìThey are aiming to reduce unemployment by 50%.Họ đang mục tiêu giảm 50% tỷ lệ thất nghiệp.
  • aim at doing sthhướng tới việc làm gìThe training programme aims at raising employees' awareness about human rights.Chương trình đào tạo hướng tới việc nâng cao nhận thức của nhân viên về quyền con người.
  • be aimed at doing sthđược hướng tới việc làm gì
  • be aimed at sbđược hướng tới aiThe courses are aimed primarily at older people.Các khóa học chủ yếu được hướng tới người lớn tuổi.

7 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 4
Khả năng ngắm bắn
  1. The ability of someone to aim straight; one’s faculty for being able to hit a physical target.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiamen
  2. từ tiếng Pháp cổesmer
  3. từ tiếng Latinhad-

Ví dụ

  • .Hãy dành thời gian để ngắm kỹ súng của bạn.
  • , , , .Mục đích của khoa học là, như thường được nói, là để tiên đoán chứ không phải để hiểu
  • , .Anh ấy ngắm bắn kém, nên đã quyết định tham gia các lớp học bắn cung.

AI