Dịch

pulso

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈpulso/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mạch, mạch đậpdanh từpulse
  2. Vật tay, trò vật taydanh từarm-wrestle
  3. Sự vững tay, tài ngắmdanh từaim
  4. Ngôi thứ nhất số ít thì hiện tại của pulsarđộng từfirst-person singular present indicative of pulsar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pulsoDạng gốc (base form)
  2. pulsosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pulso arterialMạch động mạch
a pulsotrạng từMột mình
echar un pulsođộng từVật tay, vật tay (để thi đấu vật tay)
pulso regularMạch đập đều
pulso cardíacoChưa có nghĩa
pulso rápidoChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Bác sĩ đã kiểm tra nhịp tim của bệnh nhân.
  • "¿ ?" ", "Bạn có nhịp không? Có, tim đã đập rồi.
  • ¿ ?Điều gì sẽ xảy ra nếu tôi bấm nút này?

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Vật tay

AI