Dịch

pulseada

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pulseˈada/

Nghĩa chính

  1. Vật taydanh từarm-wrestle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pulseadaDạng gốc (base form)
  2. pulseadasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Vật tay

Ngôn ngữ khác

AI