pulseada
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pulseˈada/
Nghĩa chính
- Vật taydanh từarm-wrestle
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pulseadaDạng gốc (base form)
- pulseadasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vật tay
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh