Dịch

arm-wrestle

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Trận vật taydanh từA bout of arm wrestling.
  2. Thi đấu vật tay (với)động từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To compete in an arm-wrestle (with).
  3. Đấu tranh (với) để giành quyền thống trịđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To struggle (with) for dominance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arm-wrestleNguyên thể (infinitive)
  2. arm-wrestlesSố nhiều (plural)
  3. arm-wrestledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. arm-wrestlingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

arm-wrestlerdanh từMột người vật tay

Ví dụ

  • , Benhur ; ,
  • .

AI