Dịch

echar un pulso

động từ (verb)
/eˌt͡ʃaɾ um ˈpulso/

Nghĩa chính

  1. Vật tay, vật tay (để thi đấu vật tay)động từarm-wrestle, arm wrestle (to compete in an arm-wrestle)
  2. Vật tay, vật tay (đấu tranh (với) để giành quyền thống trị)động từarm-wrestle, arm wrestle (to struggle (with) for dominance)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. echar un pulsoNguyên thể (infinitive)
  2. echado un pulsoPhân từ II (past participle)
  3. eché un pulsoSố ít (singular)
  4. echo un pulsoSố ít (singular)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI