echar un pulso
động từ (verb)
/eˌt͡ʃaɾ um ˈpulso/
Nghĩa chính
- Vật tay, vật tay (để thi đấu vật tay)động từarm-wrestle, arm wrestle (to compete in an arm-wrestle)
- Vật tay, vật tay (đấu tranh (với) để giành quyền thống trị)động từarm-wrestle, arm wrestle (to struggle (with) for dominance)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- echar un pulsoNguyên thể (infinitive)
- echado un pulsoPhân từ II (past participle)
- eché un pulsoSố ít (singular)
- echo un pulsoSố ít (singular)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh