orientar
B1động từ (verb)
/oɾjenˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Định hướngđộng từto orient
- Xác định phương hướngđộng từto get one's bearings
- Hướng về, quay về phíađộng từto be directed
- Nhắm vào, hướng tớiđộng từto aim, to point at
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể orientarDanh động từ orientandoPhân từ orientado
| Presente | |
|---|---|
| yo | oriento |
| tú | orientas |
| él/ella/Ud. | orienta |
| nosotros | orientamos |
| vosotros | orientáis |
| ellos/Uds. | orientan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| orientar a los estudiantes | Hướng dẫn học sinh | |
| orientar el proyecto | Định hướng dự án | |
| orientarse al suroeste | Hướng về Tây Nam | |
| orientar la cámara | Chưa có nghĩa | |
| orientar la conversación | Chưa có nghĩa | |
| orientar la política | Chưa có nghĩa | |
| programación orientada a objetos | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Các phòng ngủ được hướng về phía tây.
- .Cần hướng panel về phía mặt trời.
- .Dùng la bàn để định hướng trong rừng.