Dịch

talkback

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hệ thống trong phòng thu phát sóng và ghi âm cho phép đạo diễn giao tiếp với người khác (người dẫn chương trình, người dẫn chương trình, người dẫn chương trình) trong quá trình biểu diễndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A system in broadcasting and recording studios that enables the director to communicate with others (host, presenter, anchor) during performance.
  2. Thông tin liên lạc từ các thành viên của công chúng đến các nhà sản xuất truyền phát sóng trong khi nó đang diễn radanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Communication from members of the public to the makers of a broadcast transmission while it is happening.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. talkbackDạng gốc (base form)
  2. talkbacksSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI