Nghĩa chính
- Im lặngđộng từnội động từ (intransitive)To remain silent.
- Giữ im lặng, nín thinh, giữ bí mậtđộng từTo refrain from talking about something; to keep a secret.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- keep quietNguyên thể (infinitive)
- keeps quietNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- kept quiet (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- keeping quietPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Ví dụ
- .Bố tôi bảo tôi giữ im lặng.
- .Giáo viên của chúng tôi yêu cầu chúng tôi giữ im lặng.
- . .Im lặng. Em bé đang ngủ.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- keepkết hợpgiữ im lặng