Dịch

keep quiet

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Im lặngđộng từnội động từ (intransitive)To remain silent.
  2. Giữ im lặng, nín thinh, giữ bí mậtđộng từTo refrain from talking about something; to keep a secret.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. keep quietNguyên thể (infinitive)
  2. keeps quietNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. kept quiet (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. keeping quietPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Ví dụ

  • .Bố tôi bảo tôi giữ im lặng.
  • .Giáo viên của chúng tôi yêu cầu chúng tôi giữ im lặng.
  • . .Im lặng. Em bé đang ngủ.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI