Nghĩa chính
- Nói hoặc viết nhàn rỗi hoặc ngớ ngẩn; vớ vẩn, rác rưởidanh từkhông đếm được (uncountable)Empty or silly idle talk or writing; nonsense, rubbish.
- Người lảng vảng; một đứa trẻ lang thangdanh từđếm được (countable)One who twaddles; a twaddler.
- Nói mách qué, nói lăng nhăng; viết lăng nhăngđộng từTo talk or write nonsense; to prattle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , . Tupper's ,— ,[…].
- […] , nerve-inflaming, . . Churchill's , .
- . , !