Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
twaddlement
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lảng vảng; điều vô lý
danh từ
không đếm được
(uncountable)
twaddle; nonsense
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
twaddlement
Dạng gốc
(base form)
twaddlement
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Lảng vảng
1
Lảng vảng
1
Lảng vảng