Dịch

twaddler

danh từ (noun)
US/ˈtwɒdlə(ɹ)/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người hay nói lăng nhăng; người hay viết lăng nhăngdanh từOne who twaddles.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. twaddlerDạng gốc (base form)
  2. twaddlersSố nhiều (plural)

AI