Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
twaddler
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
w
ɒ
d
l
ə
(ɹ)/
nguồn
Nghĩa chính
1
Người hay nói lăng nhăng; người hay viết lăng nhăng
danh từ
One who twaddles.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
twaddler
Dạng gốc
(base form)
twaddler
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
twaddler
twaddle
Nói hoặc viết nhàn rỗi hoặc ngớ ngẩn; vớ vẩn, rác rưởi
danh từ, động từ
Nguồn gốc
(etymology)
twaddle
+
-er
AI
1
Người hay nói lăng nhăng
1
Người hay nói lăng nhăng
1
Người hay nói lăng nhăng