chatterer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người hay nói chuyện; một hộp trò chuyệndanh từA person who chatters; a chatterbox.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chattererDạng gốc (base form)
- chatterersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| waxen chattererdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Bohemian chatterer |
| Bohemian chattererdanh từ | danh từ | Con chim, loài chim sáp Bohemian |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Các loài chim sẻ
- Các loài chim sẻ, chủ yếu đến từ Nam Mỹ; đặc biệt là cotingasAny of several passerine birds, mostly from South America; especially the cotingas.
Họ từ (word family)
cùng gốc chattererVí dụ
- , , , .
- bell-bird?
- , , , , .