Dịch

chatterer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người hay nói chuyện; một hộp trò chuyệndanh từA person who chatters; a chatterbox.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chattererDạng gốc (base form)
  2. chatterersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

waxen chattererdanh từĐồng nghĩa với Bohemian chatterer
Bohemian chattererdanh từCon chim, loài chim sáp Bohemian

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Các loài chim sẻ
  1. Các loài chim sẻ, chủ yếu đến từ Nam Mỹ; đặc biệt là cotingasAny of several passerine birds, mostly from South America; especially the cotingas.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .
  • bell-bird?
  • , , , , .

AI