Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
breathe calmly
US
/ˈ
b
ɹ
i
ð
ˈ
k
ɑ
m
l
i
/
Nghĩa chính
1
Thở đều bình tĩnh
AI
1
Thở đều bình tĩnh
1
Thở đều bình tĩnh
1
Thở đều bình tĩnh