Dịch

calma chicha

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bình tĩnh chết ngườidanh từdead calm
  2. Sự lười biếngdanh từlaziness

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • “ ”, .

AI