Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
calma chicha
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bình tĩnh chết người
danh từ
dead calm
2
Sự lười biếng
danh từ
laziness
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
indolencia
pereza
Ví dụ
“
Calma
chicha
”,
comenta
uno
de
los
barones
territoriales
más
importantes
del
PP
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
风平浪静
fēng píng làng jìng
Sóng yên biển lặng, lặng gió
Tiếng Anh
laziness
Sự lười biếng
dead calm
Của một vùng nước, hoàn toàn tĩnh lặng, không có sóng và không có gió
AI
1
Bình tĩnh chết người
2
Sự lười biếng
1
Bình tĩnh chết người
2
Sự lười biếng
1
Bình tĩnh chết người
2
Sự lười biếng