Nghĩa chính
- Của một vùng nước, hoàn toàn tĩnh lặng, không có sóng và không có giótính từkhông so sánh (not comparable)Of a body of water, completely still with no waves and no wind.
- Tình trạng biển hoàn toàn bằng phẳng, không có sóng và không có giódanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of a perfectly flat sea with no waves and no wind.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha