Dịch

pereza

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/peˈɾesa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự lười biếngdanh từlaziness
  2. Sự kéo lê (điều gì đó tẻ nhạt)danh từa drag (something tedious)
  3. Con lười (động vật có vú)danh từsloth (mammal)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. perezaDạng gốc (base form)
  2. perezasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sacudir la perezađộng từThoát ra khỏi mặt sau của một người
dar perezaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự lười biếng

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI