pereza
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/peˈɾesa/nguồn
Nghĩa chính
- Sự lười biếngdanh từlaziness
- Sự kéo lê (điều gì đó tẻ nhạt)danh từa drag (something tedious)
- Con lười (động vật có vú)danh từsloth (mammal)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- perezaDạng gốc (base form)
- perezasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sacudir la perezađộng từ | động từ | Thoát ra khỏi mặt sau của một người |
| dar pereza | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung