desgana
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/desˈɡana/
Nghĩa chính
- Sự miễn cưỡng, sự dè dặtdanh từreluctance, reticence
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desganaDạng gốc (base form)
- desganasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a desganatrạng từ | trạng từ | Một cách miễn cưỡng |
Ví dụ
- , , , .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự miễn cưỡng
Họ từ (word family)
cùng gốc desganaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh