Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a desgana
trạng từ
(adverb)
/a desˈɡana/
Nghĩa chính
1
Một cách miễn cưỡng
trạng từ
reluctantly, unwillingly
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
de mala gana
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
reluctantly
Miễn cưỡng
AI
1
Một cách miễn cưỡng
1
Một cách miễn cưỡng
1
Một cách miễn cưỡng