desganado
C2tính từ (adjective)
/desɡaˈnado/
Nghĩa chính
- Thiếu kiên nhẫn, chậm chạptính từgumptionless, sluggish
- Buồntính từsad
- Không đóitính từhungerless
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desganadoDạng gốc (base form)
- desganadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- desganadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- desganadaGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung