Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exhausto
C1
tính từ
(adjective)
/eɡˈsausto/
Nghĩa chính
1
Kiệt sức
tính từ
exhausted
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
exhausto
Dạng gốc
(base form)
exhaust
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
exhausto
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
exhaust
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
exhausto
exhausto
r
Người làm kiệt sức
danh từ
Từ liên quan
(related word)
exhaustación
exhaustar
exhaustear
exhaustivamente
exhaustividad
exhaustivo
inexhaurible
inexhausto
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Kiệt sức
agotado
Khác
cansado
fatigado
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
尽
jìn
Cạn kiệt, hết sạch
Tiếng Anh
exhausted
Kiệt sức
Xuất hiện ở từ khác
dead
Tiếng Anh
tương đương
AI
1
Kiệt sức
1
Kiệt sức
1
Kiệt sức