Dịch

exhausto

C1tính từ (adjective)
/eɡˈsausto/

Nghĩa chính

  1. Kiệt sứctính từexhausted

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. exhaustoDạng gốc (base form)
  2. exhaustasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. exhaustosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. exhaustaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Kiệt sức

Ngôn ngữ khác

AI