inexhausto
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không đầy đủtính từunexhaustive
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inexhaustoDạng gốc (base form)
- inexhaustasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- inexhaustosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- inexhaustaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)