Dịch

inexhausto

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không đầy đủtính từunexhaustive

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inexhaustoDạng gốc (base form)
  2. inexhaustasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. inexhaustosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. inexhaustaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

AI