Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exhaustividad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/eɡsaustibiˈdad/
Nghĩa chính
1
Tính toàn diện
danh từ
exhaustiveness, comprehensiveness
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
exhaustación
exhaustar
exhaustear
exhaustivamente
exhausto
inexhaurible
inexhausto
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
exhaustiveness
Tính chất thấu đáo, tính chất toàn diện (của sự nghiên cứu bàn bạc... )
AI
1
Tính toàn diện
1
Tính toàn diện
1
Tính toàn diện