Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exhaustiveness
danh từ
(noun)
UK
/ɛ
ɡ
ˈ
z
ɔː
.
s
t
ɪ
v
.
n
ə
s
/
US
/ɛ
ɡ
ˈ
z
ɑ
.
s
t
ɪ
v
.
n
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Tính chất thấu đáo, tính chất toàn diện (của sự nghiên cứu bàn bạc... )
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being exhaustive.
Nguồn gốc
(etymology)
exhaustive
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
exhaustividad
giống cái
Tính toàn diện
AI
1
Tính chất thấu đáo
1
Tính chất thấu đáo
1
Tính chất thấu đáo