Dịch

exhaustiveness

danh từ (noun)
UK/ɛɡˈzɔː.stɪv.nəs/US/ɛɡˈzɑ.stɪv.nəs/

Nghĩa chính

  1. Tính chất thấu đáo, tính chất toàn diện (của sự nghiên cứu bàn bạc... )danh từkhông đếm được (uncountable)The state of being exhaustive.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI