Dịch

unexhaustive

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không đầy đủtính từkhông so sánh (not comparable)Not exhaustive

Ví dụ

  • , .

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI