Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ganoso
tính từ
(adjective)
/ɡaˈnoso/
Nghĩa chính
1
Háo hức; cố ý
tính từ
eager; willful
2
Kích thích tình dục
tính từ
sexually aroused
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ganoso
Dạng gốc
(base form)
ganos
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
ganoso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
ganos
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
eager
Háo hức; thiết tha
sexually aroused
Kích thích tình dục
AI
1
Háo hức
2
Kích thích tình dục
1
Háo hức
2
Kích thích tình dục
1
Háo hức
2
Kích thích tình dục