Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
movido
B2
tính từ
(adjective)
/moˈbido/
Nghĩa chính
1
Sôi động, hỗn loạn
tính từ
eventful, turbulent
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
movido
Dạng gốc
(base form)
movid
ito
Dạng chỉ nhỏ
(diminutive)
movid
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
movido
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
movid
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
eventful
Đầy biến cố
AI
1
Sôi động
1
Sôi động
1
Sôi động