Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
en calma
tính từ
(adjective)
/en ˈkalma/
Nghĩa chính
1
Điềm tĩnh; tĩnh lặng (đại dương)
tính từ
calm; still (ocean)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
镇
zhèn
Trấn tĩnh, làm dịu
安
ān
Trấn an, làm yên lòng
Tiếng Anh
calm
Bình tĩnh, điềm tĩnh, thanh thản
AI
1
Điềm tĩnh
1
Điềm tĩnh
1
Điềm tĩnh