Nghĩa chính
- Sự yên tĩnh, sự yên bình, sự lặng lẽ; sự thanh bìnhdanh từkhông đếm được (uncountable)American standard spelling of tranquillity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tranquilityDạng gốc (base form)
- tranquilitiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sea of Tranquilitydanh từ riêng | danh từ riêng | Lưu vực ở Cận cảnh, Mặt trăng, Trái đất, Hệ mặt trời; vị trí hạ cánh lên mặt trăng có người lái đầu tiên, vào năm 1969 |
Ví dụ
- .Sau mỗi nghịch cảnh là sự bình yên.
- ?Sự bình yên của bạn đâu mất rồi?
- .Sự tĩnh lặng của sự tồn tại là vô giá.
Họ từ (word family)
cùng gốc tranquilityNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- peaceđồng nghĩaTừ trang trọng, nhấn mạnh trạng thái yên ổn và không xung đột.