frugality
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính tiết kiệm, sự tằn tiệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being frugal; prudent economy.
- Sự sử dụng tiết kiệmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A sparing use; sparingness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- frugalityDạng gốc (base form)
- frugalitiesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc frugalityVí dụ
- , , , ; , , , , —Tôi biết, lòng tự trọng và sự trung thực sẽ khiến bạn, khi nhận thức được tình cảnh của mình, cố gắng tiết kiệm hết mức có thể; và có lẽ, chừng nào sự tiết kiệm của bạn chỉ cắt giảm sự thoải mái của bản thân, bạn có thể được phép thực hiện nó, nhưng ngoài mức đó ra—
- .Cần kiệm xây nhà như lâu đài.
- .Nhờ đức tính tiết kiệm, anh ấy đã làm nên cơ nghiệp.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tính tiết kiệm