Dịch

thriftiness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự tiết kiệm; tính tiết kiệm, tính tằn tiệndanh từkhông đếm được (uncountable)The property of being thrifty.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. thriftinessDạng gốc (base form)
  2. thriftinessesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự tiết kiệm

Nguồn gốc (etymology)

AI