Dịch

roo

B2danh từ (noun)
UK/ˈɹuː/US/ˈɹu/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Chuột túidanh từClipping of kangaroo.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rooDạng gốc (base form)
  2. roosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

roo bardanh từThanh kim loại hoặc khung các thanh kim loại ở phía trước xe để bảo vệ xe khi va chạm với chuột túi hoặc gia súc
Quintana Roodanh từ riêngBang của Mexico, với thủ phủ bang Chetumal và thành phố lớn nhất Cancun
a roo loose in the top paddockChưa có nghĩa

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Sự bình yên
  1. không đếm được (uncountable)Sự bình yên, sự yên tĩnhPeace; quietness.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiroo
  2. từ tiếng Anh cổrō
  3. từ tiếng German nguyên thủy*rōō“quiet, rest”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • Adriano's .Con chó Berger Đức của Adriano không đấu lại con chuột túi.
  • .Con chuột túi bị mổ bụng khi còn sống.

AI