Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Chuột túidanh từClipping of kangaroo.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rooDạng gốc (base form)
- roosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| roo bardanh từ | danh từ | Thanh kim loại hoặc khung các thanh kim loại ở phía trước xe để bảo vệ xe khi va chạm với chuột túi hoặc gia súc |
| Quintana Roodanh từ riêng | danh từ riêng | Bang của Mexico, với thủ phủ bang Chetumal và thành phố lớn nhất Cancun |
| a roo loose in the top paddock | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Sự bình yên
- không đếm được (uncountable)Sự bình yên, sự yên tĩnhPeace; quietness.
Họ từ (word family)
cùng gốc rooNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiroo
- từ tiếng Anh cổrō
- từ tiếng German nguyên thủy*rōō“quiet, rest”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Adriano's .Con chó Berger Đức của Adriano không đấu lại con chuột túi.
- .Con chuột túi bị mổ bụng khi còn sống.