canguro
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kanˈɡuɾo/nguồn
Nghĩa chính
- Chuột túi, kangurudanh từkangaroo
- Áo hoodie, áo có mũdanh từhoodie
- Người trông trẻdanh từbabysitter
- Người Úcdanh từAussie
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rata cangurodanh từ | danh từ | Chuột túi |
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có thể gọi cho tôi một người trông trẻ tối nay được không?
- .Gấu túi koala phổ biến hơn chuột túi.
- .Nhu cầu thuê người trông trẻ đã tăng vọt.