Nghĩa chính
- Áo khoác trùm đầudanh từA sweatshirt with an integral hood and, sometimes, a large kangaroo pocket at the front.
- Thanh niên bất hảo, kẻ ngỗ nghịchdanh từA young person wearing such a sweatshirt, usually a male, stereotypically associated with antisocial behaviour.
- Bao quy đầudanh từA foreskin.
- Quạ mui xámdanh từThe hooded crow, Corvus cornix.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hoodieDạng gốc (base form)
- hoodiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fleece hoodie | Áo hoodie vải nỉ | |
| oversized hoodie | Áo hoodie rộng thùng thình | |
| wear a hoodie | Mặc áo hoodie | |
| zip-up hoodie | Áo hoodie có khóa kéo | |
| hug-a-hoodiedanh từ | danh từ | Một cách tiếp cận đồng cảm với những kẻ phạm tội trẻ tuổi |
Ví dụ
- .Bạn có thể mua áo hoodie giá rẻ vào mùa hè.
- , — — . , — , .Trên đường đi, chúng tôi ghé qua nhà của Lips — một trong số rất ít thành viên băng đảng vẫn còn sống với mẹ — để lấy vài bộ quần áo cho Tuggy. Ở đó, chúng tôi bàn xem nên mang cho cậu ta đôi giày thể thao nào — đây không phải là quyết định nhỏ, vì linh hồn của một kẻ mặc áo hoodie nằm ở đôi giày thể thao của hắn.
- .Cô ấy đã mượn chiếc áo hoodie của anh ấy.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa