Dịch

hug-a-hoodie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một cách tiếp cận đồng cảm với những kẻ phạm tội trẻ tuổidanh từkhông đếm được (uncountable)đứng trước danh từ (attributive)An empathetic approach to young offenders.

AI