Dịch

ataractic

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuộc thuốc giảm đau; giảm đautính từThat has a tranquilizing effect.
  2. Loại thuốc dùng để an thần; một thuốc an thầndanh từA drug that is used to tranquilize; a tranquilizer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ataracticDạng gốc (base form)
  2. ataracticsSố nhiều (plural)
  3. more ataracticSo sánh hơn (comparative)
  4. most ataracticSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổἀτάρακτοςatáraktos“intrepid”

Ví dụ

  • , , , , [.]
  • .

AI