ataractic
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thuộc thuốc giảm đau; giảm đautính từThat has a tranquilizing effect.
- Loại thuốc dùng để an thần; một thuốc an thầndanh từA drug that is used to tranquilize; a tranquilizer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ataracticDạng gốc (base form)
- ataracticsSố nhiều (plural)
- more ataracticSo sánh hơn (comparative)
- most ataracticSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổἀτάρακτοςatáraktos“intrepid”
Ví dụ
- , , , , [.]
- .